household arts

/ˈhaʊsˌhoʊld ɑrts/
Danh từ
  1. (cụm từ cố định, ghi ngày) Lý thuyết và thực hành liên quan đến các kỹ năng và kiến ​​thức chuyên môn trong việc thực hiện các công việc nội trợ cần thiết để chăm sóc ngôi nhà và những người ở trong đó.
    (set phrase, dated) Theory and practice involving the skills and specialized knowledge in performing the domestic tasks required to care for the home and its occupants.
    Meronym: housework
    Từ đồng nghĩa: việc nhà
🎬 Nghe “household arts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish